負 (ふ まけ おい) — phủ định; số trừ
負
PHỤ
ふ
Phủ định; số trừ
Âm
負極材料
Vật liệu âm cực .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 負
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 負る/ふる |
| Quá khứ (た) | 負た |
| Phủ định (未然) | 負ない |
| Lịch sự (丁寧) | 負ます |
| te (て) | 負て |
| Khả năng (可能) | 負られる |
| Thụ động (受身) | 負られる |
| Sai khiến (使役) | 負させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 負させられる |
| Điều kiện (条件) | 負れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 負ろ |
| Ý chí (意向) | 負よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 負るな |

