負う (おう) — mang; gánh vác; nợ; vác; khuân
負う
PHỤ
お う
JLPTN1
Mang; gánh vác; nợ; vác; khuân
重荷
を
負
う
Khuân vác đồ nặng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 負う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 負う/おう |
| Quá khứ (た) | 負った |
| Phủ định (未然) | 負わない |
| Lịch sự (丁寧) | 負います |
| te (て) | 負って |
| Khả năng (可能) | 負える |
| Thụ động (受身) | 負われる |
| Sai khiến (使役) | 負わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 負わせられる |
| Điều kiện (条件) | 負えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 負え |
| Ý chí (意向) | 負おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 負うな |

