Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
負けじ (まけじ) — không cam chịu, không chịu thua
PHỤ
負けじ
không cam chịu, không chịu thua
負ける
thua
負けじ心 まけじごころ
tinh thần bất khuất
負けるが勝ち まけるがかち
lùi một bước để tiến ba bước
負けじ魂 まけじだましい
tinh thần bất khuất; tinh thần cứng cỏi; sự kiên định.
言い負ける いいまける
tranh cãi thua
打ち負ける うちまける
bị đánh bại