負け組 (まけぐみ) — kẻ thua cuộc (những người có 'thất bại' về mặt xã hội, kinh tế, v.v.)
負け組
PHỤ TỔ
ま け ぐ み
Kẻ thua cuộc (những người có 'thất bại' về mặt xã hội, kinh tế, v.v.)
Ảnh minh họa

負け組 (まけぐみ) — kẻ thua cuộc (những người có 'thất bại' về mặt xã hội, kinh tế, v.v.)
PHỤ TỔ
