Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
負け色 (まけいろ) — dấu hiệu bại trận, vẻ thua cuộc
PHỤ SẮC
負け色
dấu hiệu bại trận, vẻ thua cuộc
色 「いろ」「しょく」「しき」
màu
負け まけ
sự thua
お負け おまけ
sự giảm giá; sự khuyến mại; đồ tặng thêm khi mua hàng
お負けに おまけに
hơn nữa; vả lại; ngoài ra; thêm vào đó; lại còn
一人負け ひとりまけ
người duy nhất thua cuộc