負ぶう (おぶう) — cõng
負ぶう
PHỤ
お ぶ う
Cõng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 負ぶう
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 負ぶう/おぶう |
| Quá khứ (た) | 負ぶった |
| Phủ định (未然) | 負ぶわない |
| Lịch sự (丁寧) | 負ぶいます |
| te (て) | 負ぶって |
| Khả năng (可能) | 負ぶえる |
| Thụ động (受身) | 負ぶわれる |
| Sai khiến (使役) | 負ぶわせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 負ぶわせられる |
| Điều kiện (条件) | 負ぶえば |
| Mệnh lệnh (命令) | 負ぶえ |
| Ý chí (意向) | 負ぶおう |
| Cấm chỉ(禁止) | 負ぶうな |

