Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
財政力 (ざいせいりょく) — sức mạnh kinh tế, khả năng tài chính
TÀI CHÁNH LỰC
財政力
sức mạnh kinh tế, khả năng tài chính
政治力 せいじりょく
sức mạnh chính trị; ảnh hưởng chính trị
財布 さいふ
bao tượng
政治暴力 せいじぼうりょく
bạo lực chính trị
政治的暴力 せいじてきぼうりょく
財産 ざいさん
của