財政的 (ざいせいてき) — Mang tính kinh tế, kinh tế, tài chính
財政的
TÀI CHÁNH ĐÍCH
ざ い せ い て き
Mang tính kinh tế, kinh tế, tài chính
財政的
くきょう
Tình thế khó khăn (trục trặc) về tài chính
Ảnh minh họa

財政的 (ざいせいてき) — Mang tính kinh tế, kinh tế, tài chính
TÀI CHÁNH ĐÍCH
