貢納 (こうのう) — cống hiến; đóng góp
貢納
CỐNG NẠP
こ う の う
Cống hiến; đóng góp
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 貢納
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貢納する/こうのうする |
| Quá khứ (た) | 貢納した |
| Phủ định (未然) | 貢納しない |
| Lịch sự (丁寧) | 貢納します |
| te (て) | 貢納して |
| Khả năng (可能) | 貢納できる |
| Thụ động (受身) | 貢納される |
| Sai khiến (使役) | 貢納させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貢納させられる |
| Điều kiện (条件) | 貢納すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貢納しろ |
| Ý chí (意向) | 貢納しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貢納するな |

