Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貢進 (こうしん) — cống hiến, đóng góp
CỐNG TIẾN
貢進
cống hiến, đóng góp
進化 しんか
sự tiến hoá
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ
進行 しんこう
tiến triển
推進 すいしん
Đẩy mạnh, xúc tiến, thúc đẩy
貢献 こうけん
sự cống hiến; sự đóng góp