Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貨客船 (かきゃくせん かかくせん) — thuyền vừa chở hàng vừa chở khách.
HÓA KHÁCH THUYỀN
貨客船
thuyền vừa chở hàng vừa chở khách.
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo
客先 きゃくさき
khách hàng
客用 きゃくよう
đồ dùng dành cho khách (hay khách hàng)
花客 「かかく」「かきゃく」
khách đi ngắm hoa đào, nhóm người đi ngắm hoa đào; khách hàng