貪る (むさぼる) — tham
貪る
THAM
む さ ぼ る
Tham
Thèm thuồng; thèm muốn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 貪る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貪る/むさぼる |
| Quá khứ (た) | 貪った |
| Phủ định (未然) | 貪らない |
| Lịch sự (丁寧) | 貪ります |
| te (て) | 貪って |
| Khả năng (可能) | 貪れる |
| Thụ động (受身) | 貪られる |
| Sai khiến (使役) | 貪らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貪らせられる |
| Điều kiện (条件) | 貪れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貪れ |
| Ý chí (意向) | 貪ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貪るな |

