貪食 (どんしょく たんしょく) — tính tham ăn, tính phàm ăn, lòng khao khát
貪食
THAM THỰC
ど ん しょ く
Tính tham ăn, tính phàm ăn, lòng khao khát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 貪食
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貪食する/どんしょくする |
| Quá khứ (た) | 貪食した |
| Phủ định (未然) | 貪食しない |
| Lịch sự (丁寧) | 貪食します |
| te (て) | 貪食して |
| Khả năng (可能) | 貪食できる |
| Thụ động (受身) | 貪食される |
| Sai khiến (使役) | 貪食させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貪食させられる |
| Điều kiện (条件) | 貪食すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貪食しろ |
| Ý chí (意向) | 貪食しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貪食するな |

