Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
責め苦 (せめく) — sự tra tấn; sự tra khảo
TRÁCH KHỔ
責め苦
sự tra tấn
責任 せきにん
trách
苦手 にがて
kém; yếu
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
責め 「せめ」「ぜめ」
trách nhiệm
言葉責め ことばぜめ
lạm dụng bằng lời nói