貰える (もらえる) — có thể nhận, có thể chấp nhận
貰える
THẾ
も ら え る
Có thể nhận, có thể chấp nhận
貰
える
仕事
は
何
でもやります
。
Tôi sẽ nhận bất kỳ công việc nào bạn có thể đề nghị cho tôi.
Bạn có thể
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 貰える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貰える/もらえる |
| Quá khứ (た) | 貰えた |
| Phủ định (未然) | 貰えない |
| Lịch sự (丁寧) | 貰えます |
| te (て) | 貰えて |
| Khả năng (可能) | 貰えられる |
| Thụ động (受身) | 貰えられる |
| Sai khiến (使役) | 貰えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貰えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 貰えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貰えろ |
| Ý chí (意向) | 貰えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貰えるな |
貰える được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 貰える
貰う
nhận.

