Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貴やか (あてやか) — thanh lịch, tao nhã, cao quý
QUÝ
貴やか
thanh lịch, tao nhã, cao quý
かけや
cái vồ
やんか やんか
mà nhỉ!; …đấy thôi mà!; …đúng không
貴方 「あなた」「あんた」「きほう」
anh; chị
貴重 きちょう
đắt đỏ
若やか わかやか
trẻ, trẻ tuổi