Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貴方 (あなた あんた きほう) — anh; chị
QUÝ PHƯƠNG
貴方
anh
貴方々 「あなたがた」「あなた々」
quý vị; các bạn; các anh chị
貴方方 あなたがた
quý vị; các bạn
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
貴重 きちょう
đắt đỏ