貴賤 (きせん) — thấp và cao; sang hèn (giai cấp); tất cả giai cấp cao thấp
貴賤
QUÝ
き せ ん
き せ ん
き せ ん
Thấp và cao; sang hèn (giai cấp); tất cả giai cấp cao thấp
Ảnh minh họa

貴賤 (きせん) — thấp và cao; sang hèn (giai cấp); tất cả giai cấp cao thấp
QUÝ
