買取 (かいとり) — việc mua lại, thu mua đồ cũ
買取
MÃI THỦ
か い と り
Việc mua lại, thu mua đồ cũ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 買取
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 買取する/かいとりする |
| Quá khứ (た) | 買取した |
| Phủ định (未然) | 買取しない |
| Lịch sự (丁寧) | 買取します |
| te (て) | 買取して |
| Khả năng (可能) | 買取できる |
| Thụ động (受身) | 買取される |
| Sai khiến (使役) | 買取させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 買取させられる |
| Điều kiện (条件) | 買取すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 買取しろ |
| Ý chí (意向) | 買取しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 買取するな |

