Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
屋 「や」「おく」
Tòa nhà để ở, nhà ở, nhà cửa
殺し屋 ころしや
Kẻ giết người chuyên nghiệp.
押し屋 おしや
người đi vé tháng huấn luyện người gói hàng
隠し部屋 かくしべや
căn phòng bí mật
貸し かし
sự cho vay; sự cho mượn; tiền hay vật đi vay mượn; cho vay; cho mượn; cho thuê