Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貸し席 (かしせき) — phòng cho thuê; người cho thuê phòng
THẢI TỊCH
貸し席
phòng cho thuê
席 「せき」「むしろ」
chỗ ngồi.
中席 なかせき
Chương trình tổ chức vào giữa tháng tại rạp hát.
席外 せきがい
rời khỏi chỗ ngồi
貸し かし
sự cho vay; sự cho mượn; tiền hay vật đi vay mượn; cho vay; cho mượn; cho thuê
貸します かします
cho mượn , cho vay