Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貸し方 (かしかた) — phần nợ.
THẢI PHƯƠNG
貸し方
phần nợ.
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
貸し かし
sự cho vay; sự cho mượn; tiền hay vật đi vay mượn; cho vay; cho mượn; cho thuê
貸します かします
cho mượn , cho vay
時間貸し じかんかし
trả theo giờ (đậu xe)
また貸し またがし
cho thuê lại.