Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貸方票 (かしかたひょう) — ghi chú tín dụng
THẢI PHƯƠNG PHIẾU
貸方票
ghi chú tín dụng
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
投票 とうひょう
bỏ phiếu
投票日 とうひょうび
Ngày bầu cử; ngày bỏ phiếu
投票者 とうひょうしゃ
Cử tri
投票数 とうひょうすう
sắc thái những lá phiếu