賃下げ (ちんさげ) — trả cắt
賃下げ
NHẪM HẠ
ち ん さ げ
Trả cắt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 賃下げ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 賃下げする/ちんさげする |
| Quá khứ (た) | 賃下げした |
| Phủ định (未然) | 賃下げしない |
| Lịch sự (丁寧) | 賃下げします |
| te (て) | 賃下げして |
| Khả năng (可能) | 賃下げできる |
| Thụ động (受身) | 賃下げされる |
| Sai khiến (使役) | 賃下げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 賃下げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 賃下げすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 賃下げしろ |
| Ý chí (意向) | 賃下げしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 賃下げするな |

