Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
賃貸人 (ちんたいにん) — Chủ cho thuê
NHẪM THẢI NHÂN
賃貸人
Chủ cho thuê
貸し かし
sự cho vay; sự cho mượn; tiền hay vật đi vay mượn; cho vay; cho mượn; cho thuê
貸し家 「かしや」「かしいえ」「かしか」
cái nhà cho sự thuê
貸し本 かしほん
sách cho mượn.
貸し間 かしま
phòng cho thuê
貸し地 かしち
đất cho thuê