Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
賄い婦 (まかないふ) — nữ nấu
HỐI PHỤ
賄い婦
nữ nấu
夫婦 「ふうふ」「めおと」
phu phụ
夫婦関係 ふうふかんけい
chăn gối.
夫婦間 ふうふかん
quan hệ vợ chồng
婦 「ふ」「よめ」
người phụ nữ đã lập gia đình; phụ nữ trưởng thành
夫婦愛 ふうふあい
Tình cảm vợ chồng