資本 (しほん たにんしほん) — số vốn
資本
TƯ BỔN
し ほ ん
JLPTN3
Số vốn
資本提携
Hợp tác về vốn
Tư bản; tiền vốn; vốn
資本
の
利用可能性
Khả năng sử dụng vốn
Vốn liếng.
Vốn chủ sở hữu
資本
と
負債
Vốn và nợ
Tiền vốn
資本減耗
Hao hụt tự nhiên về tiền vốn .
Tư bản
資本
の
懐妊期間
Thời kỳ thai nghén của tư bản
Ảnh minh họa


