Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
資源節約 (しげんせつやく) — sự giữ gìn (của) những tài nguyên
TƯ NGUYÊN TIẾT ƯỚC
資源節約
sự giữ gìn (của) những tài nguyên
約 やく
giao kèo; giao hẹn; giao ước; lời ước hẹn; lời hứa hẹn
源 「みなもと」「げん」「みなもとの」
nguồn.
源氏 げんじ
Genji (trong truyện Genji monogatari)
法源 ほうげん
nguồn gốc của việc
電源 でんげん
nguồn điện; nút power (ở TV)