Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
資産家 (しさんか) — nhà tư sản.
TƯ SẢN GIA
資産家
nhà tư sản.
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
資金 しきん
tiền vốn
投資家 とうしか
Người đầu tư
産 「うぶ」「さん」「うぶ-」
sinh nở