Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
賑やかさ (にぎやかさ) — doanh nghiệp; vui vẻ
CHẨN
賑やかさ
doanh nghiệp
さんや
nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương, nhân dân miền quê; nhân dân địa phương
かけや
cái vồ
やりさき
mũi giáo, mũi mác, tổ mũi nhọn, tổ xung kích; mũi nhọn, chĩa mũi nhọn
やんか やんか
mà nhỉ!; …đấy thôi mà!; …đúng không
さんや袋 さんやぶくろ
túi đeo vai của người hành hương