Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
賞する (しょうする) — khen thưởng
THƯỞNG
賞する
khen thưởng
鑑賞する かんしょうする
đánh giá
授賞する じゅしょう
trao thưởng; nhận thưởng.
褒賞する ほうしょうする
Khen thưởng.
賞 しょう
giải thưởng; giải
三賞 さんしょう
ba giải thưởng đặc biệt cho các đô vật khi kết thúc giải đấu