Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
賠償金 (ばいしょうきん) — tiền bồi thường.
BỒI THƯỜNG KIM
賠償金
tiền bồi thường.
戦争賠償金 せんそうばいしょうきん
sửa chữa chiến tranh
保険賠償金 ほけんばいしょうきん
tiền bồi thưởng bảo hiểm.
損害賠償金 そんがいばいしょうきん
tiền đền bù.
損害賠償金額 そんがいばいしょうきんがく
số tiền bồi thường.
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng