質疑 (しつぎ) — câu hỏi
質疑
CHẤT NGHI
し つ ぎ
し つ ぎ
JLPTN1
Câu hỏi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 質疑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 質疑する/しつぎする |
| Quá khứ (た) | 質疑した |
| Phủ định (未然) | 質疑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 質疑します |
| te (て) | 質疑して |
| Khả năng (可能) | 質疑できる |
| Thụ động (受身) | 質疑される |
| Sai khiến (使役) | 質疑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 質疑させられる |
| Điều kiện (条件) | 質疑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 質疑しろ |
| Ý chí (意向) | 質疑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 質疑するな |

