購読 (こうどく) — việc đặt mua báo; sự đặt mua báo
購読
CẤU ĐỘC
こ う ど く
JLPTN1
Việc đặt mua báo; sự đặt mua báo
その
スポーツ
雑誌
の
購読契約
を
更新
した
。
Tôi đã gia hạn hợp đồng đặt mua tạp chí thể thao đó.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 購読
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 購読する/こうどくする |
| Quá khứ (た) | 購読した |
| Phủ định (未然) | 購読しない |
| Lịch sự (丁寧) | 購読します |
| te (て) | 購読して |
| Khả năng (可能) | 購読できる |
| Thụ động (受身) | 購読される |
| Sai khiến (使役) | 購読させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 購読させられる |
| Điều kiện (条件) | 購読すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 購読しろ |
| Ý chí (意向) | 購読しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 購読するな |

