Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
購買力 (こうばいりょく) — sức mua.
CẤU MÃI LỰC
購買力
sức mua.
購買力平価 こうばいりょくへいか
ngang giá sức mua
購買力平価説 こうばいりょくへいかせつ
lý thuyết ngang giá sức mua
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
買う かう
mua; sắm
購入 こうにゅう
việc mua