Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
贈与者 (ぞうよしゃ) — người nhận ban tặng.
TẶNG DỮ GIẢ
贈与者
người nhận ban tặng.
与え あたえ
gây ra, làm cho
与え主 あたえぬし
người cho, người biếu, người tặng
与える あたえる
cho; trao; giao
関与 かんよ
sự tham dự; tham dự; sự tham gia; sự liên quan; liên quan
関与する かんよする
tham dự; tham gia; liên quan