Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
赤ら顔 あからがお
Mặt đỏ
赤らめる あからめる
làm cho đỏ lên; làm cho đỏ mặt
赤らんだ あからんだ
hoa mỹ; hồng hào
赤らむ あからむ
trở nên đỏ; đỏ lên; ửng hồng; ửng đỏ
赤 あか
màu đỏ