赤裸裸 (せきらら) — ngay thẳng; thẳng thắn
赤裸裸
XÍCH LỎA LỎA
せ き ら ら
Ngay thẳng; thẳng thắn
赤裸々
に
真実
を
語
る
Nói trắng ra sự thật.
Trần truồng; lõa lồ; khỏa thân
Sự ngay thẳng; sự thẳng thắn
Sự trần truồng; sự lõa lồ; sự khỏa thân.
Ảnh minh họa


