Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
赤頭巾 (あかずきん) — Cô bé quàng khăn đỏ.
XÍCH ĐẦU CÂN
赤頭巾
Cô bé quàng khăn đỏ.
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
赤 あか
màu đỏ
赤日 せきじつ
hành kinh, ngày đèn đỏ
赤気 せっき
mây đỏ
金赤 きんあか
màu đỏ đồng