Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
赤髭 (あかひげ) — râu màu đỏ
XÍCH TÌ
赤髭
râu màu đỏ
赤 あか
màu đỏ
赤日 せきじつ
hành kinh, ngày đèn đỏ
赤気 せっき
mây đỏ
金赤 きんあか
màu đỏ đồng
赤点 あかてん
điểm thi trượt