Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
走 (そう) — chạy, đua
TẨU
走
chạy, đua
走る
chạy
走行 そうこう
chạy (xe), di chuyển
走行者 そうこうしゃ
người đi bộ
走行会 そうこうかい
buổi gặp gỡ trên đường đua (lái xe không cạnh tranh trên đường đua), ngày theo dõi, sự kiện theo dõi
走り はしり
việc chạy
走り屋 はしりや
tay đua đường phố