走力 (そうりょく) — sức bền khi chạy; hiệu năng chạy
走力
TẨU LỰC
そ う りょ く
Sức bền khi chạy; hiệu năng chạy
毎日
の
トレーニング
で
走力
を
向上
させることができました
。
Tôi đã có thể cải thiện sức bền khi chạy nhờ vào việc tập luyện hàng ngày.
Ảnh minh họa

走力 (そうりょく) — sức bền khi chạy; hiệu năng chạy
TẨU LỰC
