Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
走化性 (そうかせい) — chemotaxis
TẨU HÓA TÍNH
走化性
chemotaxis
走化性因子 そーかせーいんし
bạch cầu trung tính
単球走化性因子 たんきゅうそうかせいいんし
yếu tố monocyte chemotactic
女性化 じょせいか
sự chuyển đổi thành nữ giới
男性化 だんせいか
hiện tượng hóa tính đực
走る はしる
chạy