走塁 (そうるい) — một người chạy di chuyển từ cơ sở này sang cơ sở khác
走塁
TẨU LŨY
そ う る い
Một người chạy di chuyển từ cơ sở này sang cơ sở khác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 走塁
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 走塁する/そうるいする |
| Quá khứ (た) | 走塁した |
| Phủ định (未然) | 走塁しない |
| Lịch sự (丁寧) | 走塁します |
| te (て) | 走塁して |
| Khả năng (可能) | 走塁できる |
| Thụ động (受身) | 走塁される |
| Sai khiến (使役) | 走塁させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 走塁させられる |
| Điều kiện (条件) | 走塁すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 走塁しろ |
| Ý chí (意向) | 走塁しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 走塁するな |

