走性 (そうせい) — tính hướng động
走性
TẨU TÍNH
そ う せ い
Tính hướng động
Taxi
Sự di chuyển của một sinh vật để đáp ứng với một kích thích như ánh sáng hoặc sự hiện diện của thực phẩm
Sự di chuyển của một sinh vật để đáp ứng với một kích thích như ánh sáng hoặc sự hiện diện của thức ăn
Ảnh minh họa


