Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
走鳥類 (そうちょうるい) — loài chim chạy
TẨU ĐIỂU LOẠI
走鳥類
loài chim chạy
類 「るい」「たぐい」
loại; chủng loại.
鳥 「とり」「どり」
chim chóc
人鳥 じんちょう
(động vật học) chim cánh cụt
県鳥 けんちょう
Loại chim đặc chưng của tỉnh
三鳥 さんちょう
ba loài chim trong truyền thuyết Nhật Bản