起こす (おこす) — cất
起こす
KHỞI
お こ す
JLPTN4
Cất
Đánh thức
Dựng dậy; đỡ đậy
Gây ra
Khởi
Khởi đầu
Nổi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 起こす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 起こす/おこす |
| Quá khứ (た) | 起こした |
| Phủ định (未然) | 起こさない |
| Lịch sự (丁寧) | 起こします |
| te (て) | 起こして |
| Khả năng (可能) | 起こせる |
| Thụ động (受身) | 起こされる |
| Sai khiến (使役) | 起こさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 起こさせられる |
| Điều kiện (条件) | 起こせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 起こせ |
| Ý chí (意向) | 起こそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 起こすな |

