起伏 (きふく) — nhấp nhô (địa hìn,v.v.)
起伏
KHỞI PHỤC
き ふ く
き ふ く
JLPTN1
Nhấp nhô (địa hìn,v.v.)
Thăng trầm của cuộc đời
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 起伏
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 起伏する/きふくする |
| Quá khứ (た) | 起伏した |
| Phủ định (未然) | 起伏しない |
| Lịch sự (丁寧) | 起伏します |
| te (て) | 起伏して |
| Khả năng (可能) | 起伏できる |
| Thụ động (受身) | 起伏される |
| Sai khiến (使役) | 起伏させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 起伏させられる |
| Điều kiện (条件) | 起伏すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 起伏しろ |
| Ý chí (意向) | 起伏しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 起伏するな |

