Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
越し 「ごし」「こし」
ngang qua; qua; bên ngoài
越える こえる
vượt qua; vượt quá; vượt lên; hơn
越光 こしひかり
gạo Koshihikari
越南 えつなん
Việt Nam
越天楽 えてんらく
etenraku (sự hợp thành âm nhạc sân tiếng nhật)