Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
越冬隊 (えっとうたい) — phe (đảng) trú đông (đội)
VIỆT ĐÔNG ĐỘI
越冬隊
phe (đảng) trú đông (đội)
隊 たい
đội, nhóm
一隊 いったい
một phe (đảng); một tốp; một công ty; một tổ
冬 ふゆ
đông
冬月 とうげつ
tháng mùa đông
上冬 じょうとう
đầu đông, tháng mười âm lịch